in spite of appearance

in spite of appearance

She may seem stern, but in spite of appearance she is very kind at heart.

Định nghĩa

Trạng từ: "In spite of appearance" một cụm trạng từ chỉ sự tương phản giữa vẻ bề ngoài thực tế bên trong. có nghĩa "trên thực tế" hoặc "về bản chất", thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều đó đúng hoặc xảy ra mặc dù vẻ ngoài có thể gợi ý ngược lại.

dụ sử dụng
  • ( ấy có vẻ lạnh lùng xa cách, nhưng trên thực tế, ấy rất tốt bụng trong lòng.)
  • (Ngôi nhà trông kỹ tồi tàn; trên thực tế, nội thất hiện đại.)
  • (Anh ấy tỏ ra tự tin, nhưng trên thực tế, anh ấy khá lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In spite of appearance" thường đứngđầu câu hoặc giữa câu, được ngăn cách bằng dấu phẩy, để tạo sự tương phản rõ ràng.
    • In spite of appearance, the project was a huge success. (Trên thực tế, dự án đã thành công rực rỡ.)
  • Cụm từ này có thể được viết tắt thành "in spite of appearances" (số nhiều) không thay đổi nghĩa.
    • In spite of appearances, he is a generous person. (Trên thực tế, anh ấy một người hào phóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Appearance (danh từ): vẻ bề ngoài, hình thức.
    • Don't judge by appearance. (Đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài.)
  • In spite of (giới từ): mặc dù, bất chấp.
    • He succeeded in spite of difficulties. (Anh ấy thành công mặc dù gặp khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • In reality: trên thực tế.
    • In reality, the situation is different. (Trên thực tế, tình hình khác.)
  • At heart: về bản chất, trong lòng.
    • She is a kind person at heart. ( ấy một người tốt bụng về bản chất.)
  • Actually: thực ra.
    • Actually, he is not as mean as he looks. (Thực ra, anh ấy không xấu tính như vẻ ngoài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To see beyond appearance: nhìn thấy bản chất bên trong vẻ ngoài. - It takes time to see beyond appearance. (Cần thời gian để nhìn thấy bản chất bên trong vẻ ngoài.)

Thành ngữ liên quan
  • Don't judge a book by its cover: đừng đánh giá người hay vật qua vẻ bề ngoài.
    • He looks rough, but don't judge a book by its cover; he is a true gentleman. (Anh ấy trông thô kệch, nhưng đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài; anh ấy một quý ông thực thụ.)
  • All that glitters is not gold: không phải mọi thứ lấp lánh đều vàng.
    • The fancy car is impressive, but all that glitters is not gold. (Chiếc xe sang trọng rất ấn tượng, nhưng không phải mọi thứ lấp lánh đều vàng.)